contraceptive pill

Học thuật
Thân thiện
contraceptive pill

A woman takes a contraceptive pill with a glass of water each morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc tránh thai dạng viên: Một loại thuốc uống dạng viên chứa hormone (thường estrogen progestin) nhằm ngăn ngừa việc mang thai bằng cách ức chế sự rụng trứng, làm thay đổi niêm mạc tử cung chất nhầy cổ tử cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She takes the contraceptive pill every day at the same time. ( ấy uống thuốc tránh thai mỗi ngày vào cùng một giờ.)
    • The contraceptive pill is one of the most common forms of birth control. (Thuốc tránh thai một trong những hình thức kiểm soát sinh sản phổ biến nhất.)
    • You need a prescription from a doctor to get the contraceptive pill. (Bạn cần đơn thuốc từ bác sĩ để mua thuốc tránh thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the pill": đang sử dụng thuốc tránh thai dạng viên.

    • She has been on the pill for five years. ( ấy đã dùng thuốc tránh thai được năm năm rồi.)
  • "to go on/off the pill": bắt đầu hoặc ngừng sử dụng thuốc tránh thai.

    • She decided to go off the pill to try for a baby. ( ấy quyết định ngừng uống thuốc tránh thai để cố gắng em bé.)
Biến thể từ gần giống
  • The pill (n, cách gọi thông tục): thuốc tránh thai (viên).

    • Are you on the pill? (Bạn đang uống thuốc tránh thai không?)
  • Oral contraceptive (n): thuốc tránh thai đường uống (cách gọi mang tính học thuật hơn).

    • Oral contraceptives are highly effective when taken correctly. (Thuốc tránh thai đường uống hiệu quả rất cao khi được uống đúng cách.)
  • Birth control pill (n): viên thuốc kiểm soát sinh sản (cách gọi khác).

    • She switched to a different brand of birth control pill. ( ấy đã chuyển sang một nhãn hiệu thuốc tránh thai khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral contraceptive pill: thuốc tránh thai đường uống.
  • Birth control pill: viên thuốc ngừa thai.
Lưu ý
  • "Contraceptive pill" một danh từ ghép. Từ "contraceptive" ( tác dụng tránh thai) bổ nghĩa cho từ "pill" (viên thuốc), tạo thành một danh từ chỉ một loại thuốc cụ thể.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường rút gọn thành "the pill".
contraceptive pill

A woman takes a contraceptive pill with a glass of water each morning.

Noun
  1. thuốc tránh thai

Từ đồng nghĩa